tỉ dụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều được nêu ra để làm rõ, minh họa cho một nhận định, khái niệm: "tỉ dụ" chỉ một sự việc, hình ảnh hoặc câu chuyện ngắn được dùng để giải thích hoặc chứng minh điều gì đó. Từ này đồng nghĩa với "thí dụ" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
- Sự so sánh, liên tưởng: "tỉ dụ" cũng có thể chỉ hành động đặt hai vật, hiện tượng cạnh nhau để tìm điểm tương đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Để dễ hiểu, thầy giáo đưa ra một tỉ dụ cụ thể về hiện tượng quang hợp. (Thầy giáo nêu một ví dụ minh họa để giải thích hiện tượng quang hợp.)
- Trong bài văn, cô ấy dùng nhiều tỉ dụ sinh động để làm rõ luận điểm. (Cô ấy sử dụng nhiều hình ảnh so sánh, minh họa trong bài văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tỉ dụ như": cụm từ dùng để mở đầu một ví dụ, tương tự "chẳng hạn như".
- Nhiều loài động vật có khả năng ngụy trang, tỉ dụ như tắc kè hoa. (Tắc kè hoa là một ví dụ điển hình cho khả năng ngụy trang.)
"lấy tỉ dụ": hành động chọn một trường hợp cụ thể để minh họa.
- Ông ấy lấy tỉ dụ về cuộc sống nông thôn để so sánh với đô thị. (Ông ấy dùng hình ảnh cuộc sống nông thôn làm ví dụ so sánh.)
Biến thể và từ gần giống
Thí dụ (danh từ): điều nêu ra để minh họa — từ thông dụng hơn, ít trang trọng.
- Thí dụ, khi trời mưa, đường trơn trượt. (Ví dụ: khi trời mưa, đường trở nên trơn.)
Ví dụ (danh từ): từ phổ biến nhất, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cho tôi một ví dụ về cách dùng từ này. (Hãy nêu một trường hợp cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Thí dụ: điều dùng để minh họa.
- Ví dụ: trường hợp cụ thể làm mẫu.
- Minh họa: hành động hoặc điều dùng để làm rõ.
Thành ngữ liên quan
- Tỉ dụ so sánh: cách dùng hình ảnh đối chiếu để nhấn mạnh.
- Trong ca dao, người ta thường dùng tỉ dụ so sánh để diễn tả tình cảm. (Ca dao sử dụng phép so sánh đối chiếu để biểu đạt cảm xúc.)